| Tên thương hiệu: | GOLD |
| Số mẫu: | GD-BS 6387 |
| MOQ: | 1 bộ |
| Giá cả: | USD 5000-9000/set |
| Thời gian giao hàng: | 30 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T |
| Tiêu chuẩn | Cáp áp dụng | Nhiệt độ ngọn lửa | Nội dung thử nghiệm | Khác biệt so với BS 6387 |
|---|---|---|---|---|
| BS 6387 | ≤ 0.6/1 kV, đường kính ≤ 20 mm, bao gồm cả MICC (BS 6207) | 950°C (C/Z), 650°C (W) | Cháy (950°C, 3 giờ), Cháy + Phun nước (650°C, 15 phút + 15 phút), Cháy + Va đập cơ học (950°C, 15 phút, mỗi 30 giây) | Tiêu chuẩn tham chiếu với các thử nghiệm toàn diện về cháy, va đập và phun nước |
| IEC 60331 | ≤ 0.6/1 kV, tất cả các đường kính | 750-830°C | Cháy (90 phút trở lên), không có va đập hoặc phun nước | Nhiệt độ thấp hơn, không có va đập cơ học hoặc phun nước, ít nghiêm ngặt hơn |
| EN 50200 | ≤ 20 mm, mạch khẩn cấp | 830°C | Cháy + Va đập cơ học (mỗi 5 phút, lên đến 120 phút) | Không có phun nước, tần suất va đập thấp hơn, nhiệt độ thấp hơn (830°C) |
| BS 8491 | > 20 mm, hệ thống an toàn phòng cháy | 850°C | Cháy + Va đập cơ học (mỗi 30 giây) + Tia nước (120 phút) | Cáp lớn hơn, sử dụng tia nước thay vì phun sương, nhiệt độ thấp hơn (850°C) |