| Số mẫu: | GD-III |
| MOQ: | 1 bộ |
| Giá cả: | USD 2000-4000 |
| Thời gian giao hàng: | 25 NGÀY LÀM VIỆC |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
Thiết bị tiên tiến này đo độ dẫn nhiệt, độ phân tán nhiệt, công suất nhiệt cụ thể, hệ số lưu trữ nhiệt và sức đề kháng nhiệt cho các vật liệu khác nhau bao gồm vật chất rắn, đá,bột, chất lỏng, bột, lớp phủ, phim và vật liệu anisotropic.
Sử dụng phương pháp nguồn nhiệt mặt phẳng thoáng qua dựa trên công nghệ TPS với các đầu dò Hot Disk, dụng cụ này mang lại những lợi thế đáng kể:
Phương pháp này cung cấp khả năng tương thích vật liệu rộng, phạm vi dẫn nhiệt rộng, xử lý mẫu đơn giản và khả năng thử nghiệm nhanh, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong phân tích nhiệt.
ISO 22007-2:2015, GB/T32064-2015
Tương thích với kim loại, hợp kim, graphite, dầu mỡ nhiệt, silicone, cao su silicone, gốm sứ, vật liệu địa kỹ thuật, đá, polyme, giấy, vải, nhựa bọt, bê tông, tấm tổng hợp,tấm giấy ruồi mật ong, và các chất rắn, bột, chất lỏng, bột, lớp phủ, phim, vật liệu cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt và vật liệu anisotropic khác nhau.
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Phạm vi dẫn nhiệt | 0.001 - 500 W/m·K), Độ phân giải: 0.0001 W/m·K |
| Phạm vi phân tán nhiệt | 0.1 - 100 m2/s |
| Tỷ lệ lưu trữ nhiệt | 0.1 - 30 W/ ((m2·K) |
| Khả năng nhiệt cụ thể | 0.1 - 5 kJ/ ((kg·°C) |
| Phạm vi kháng nhiệt | 0.5 - 0,000005 mm2·K/W |
| Độ chính xác đo nhiệt độ | ≤ 0,001°C |
| Lỗi đo tương đối | ≤ 3% |
| Lỗi lặp lại | ≤ 3% |
| Thời gian thử nghiệm | 1 - 120 giây |
| Môi trường thử nghiệm mẫu | -40 °C đến 150 °C; -40 °C đến 250 °C (Tiêu chuẩn: Nhiệt độ phòng) |